an toàn khu

an toàn khu

Thành phố này đã thiết lập một vài an toàn khu để người dân trú ẩn trong trường hợp khẩn cấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực được bố trí, xây dựng để bảo đảm sự an toàn tuyệt đối cho cơ quan đầu não, lực lượng hoặc người dân trong thời kỳ chiến tranh, xung đột: "an toàn khu" một địa điểm được giữ mật, tổ chức phòng thủ che chắn kỹ lưỡng, thường nằmvùng rừng núi hiểm trở, dùng làm nơi đóng quân, làm việc hoặc trú ẩn.
    • Khu vực được quy hoạch đặc biệt để tránh các mối đe dọa: "an toàn khu" cũng có thể hiểu một khu vực được thiết lập với mục đích cách ly khỏi các nguy hiểm từ thiên tai hoặc dịch bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong kháng chiến, các cơ quan Trung ương thường đặtan toàn khu. (Trong thời kỳ chiến đấu, các cơ quan lãnh đạo cao cấp thường được bố trí tại những khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt.)
    • An toàn khu Việt Bắc đóng vai trò quan trọng trong lịch sử. (Khu vực được bảo vệ ở Việt Bắc ý nghĩa lịch sử to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây dựng an toàn khu": hành động thiết lập, củng cố một khu vực được bảo vệ.

    • Công tác xây dựng an toàn khu được tiến hành mật. (Việc thiết lập khu vực an toàn được thực hiện một cách kín đáo.)
  • "Chuyển về an toàn khu": di chuyển người hoặc tài sản đến nơi được bảo vệ.

    • Các chiến sĩ bị thương được chuyển về an toàn khu để điều trị. (Những người lính bị thương được đưa tới khu vực an toàn để chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khu an toàn (danh từ): cách gọi khác với nghĩa tương tự "an toàn khu", thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.

    • Thành phố thiết lập các khu an toàn để ứng phó với bão. (Thành phố lập những khu vực đặc biệt để phòng tránh thiên tai.)
  • Căn cứ địa (danh từ): nơi đóng quân, làm căn cứ hoạt động lâu dài, thường rộng tính chiến lược hơn "an toàn khu".

    • Căn cứ địa cách mạng nơi nuôi dưỡng lực lượng. (Địa bàn hoạt động cách mạng nơi xây dựng phát triển lực lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực được bảo vệ: nơi được canh phòng, giữ gìn an ninh.
  • Nơi trú ẩn an toàn: địa điểm cung cấp sự che chở, bảo đảm khỏi nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • "Vững như an toàn khu": von về sự kiên cố, an toàn tuyệt đối, khó bị xâm phạm.
    • Căn nhà ấy kiên cố, vững như an toàn khu. (Ngôi nhà đó được xây dựng chắc chắn, giống như một khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt.)